to install

to install (lắp đặt, cài đặt) — lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm để sẵn sàng sử dụng

Bài 2236/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to install
Ngày đăng: — — Bài 2323
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2323
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm để sẵn sàng sử dụng

📖 Định nghĩa (English): to set up equipment or software so that it is ready for use

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The technician installed the new air conditioner yesterday."
    Dịch: Kỹ thuật viên đã lắp đặt máy điều hòa mới hôm qua..
  2. "We installed solar panels on the roof last month."
  3. "Can you install this app on my phone?"

🔗 Collocations phổ biến: install software · install equipment · installation fee · easy to install

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách