Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2323
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm để sẵn sàng sử dụng
📖 Định nghĩa (English): to set up equipment or software so that it is ready for use
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The technician installed the new air conditioner yesterday."
Dịch: Kỹ thuật viên đã lắp đặt máy điều hòa mới hôm qua.. - ② "We installed solar panels on the roof last month."
- ③ "Can you install this app on my phone?"
🔗 Collocations phổ biến: install software · install equipment · installation fee · easy to install
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb