rent

rent (tiền thuê nhà; thuê) — Số tiền trả định kỳ để sử dụng phòng, nhà hoặc căn hộ, hoặc hành động trả tiền để sử dụng tài sản...

Bài 1111/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rent
Ngày đăng: — — Bài 1115
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1115
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả định kỳ để sử dụng phòng, nhà hoặc căn hộ, hoặc hành động trả tiền để sử dụng tài sản của người khác.

📖 Định nghĩa (English): Money paid regularly for the use of a room, house, or apartment, or the act of paying to use someone else's property.

💡 Ví dụ: "They decided to rent a small apartment near the university."
Dịch: Họ quyết định thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách