Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1590
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ nhỏ hoặc thiết bị dùng để đo chính xác thời gian nấu nướng.
📖 Định nghĩa (English): A small clock or device used to measure cooking time accurately.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Set the kitchen timer for 20 minutes."
Dịch: Hãy đặt đồng hồ hẹn giờ nhà bếp là 20 phút.. - ② "The kitchen timer rang when the cake was ready."
- ③ "I keep a kitchen timer next to the stove."
🔗 Collocations phổ biến: set a kitchen timer · kitchen timer rings · digital kitchen timer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun