kitchen timer

kitchen timer (đồng hồ hẹn giờ nhà bếp) — Đồng hồ nhỏ hoặc thiết bị dùng để đo chính xác thời gian nấu nướng.

Bài 1511/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen timer
Ngày đăng: — — Bài 1590
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1590
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ nhỏ hoặc thiết bị dùng để đo chính xác thời gian nấu nướng.

📖 Định nghĩa (English): A small clock or device used to measure cooking time accurately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Set the kitchen timer for 20 minutes."
    Dịch: Hãy đặt đồng hồ hẹn giờ nhà bếp là 20 phút..
  2. "The kitchen timer rang when the cake was ready."
  3. "I keep a kitchen timer next to the stove."

🔗 Collocations phổ biến: set a kitchen timer · kitchen timer rings · digital kitchen timer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách