Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1244
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cây được trồng trong nhà, thường trong chậu, dùng để trang trí hoặc cải thiện chất lượng không khí.
📖 Định nghĩa (English): A plant that is grown indoors, typically in pots, for decorative purposes or to improve air quality.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The new office has several houseplants in the lobby to create a more pleasant working environment."
Dịch: Tưới nước cho cây cảnh trong nhà đã trở thành một phần thói quen sáng chủ nhật của tôi.. - ② "Watering the houseplants has become part of my Sunday morning routine."
- ③ "Research shows that houseplants can help reduce indoor air pollution and improve concentration."
🔗 Collocations phổ biến: water houseplants · indoor houseplant · houseplant care · decorate with houseplants · houseplant collection
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun