sleep in

sleep in (ngủ nướng; ngủ dậy muộn) — ngủ muộn hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào ngày nghỉ hoặc cuối tuần.

Bài 1362/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleep in
Ngày đăng: — — Bài 1439
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1439
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ muộn hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào ngày nghỉ hoặc cuối tuần.

📖 Định nghĩa (English): to sleep later than usual in the morning, especially on a day off or weekend.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love to sleep in on Saturday mornings."
    Dịch: Tôi rất thích ngủ nướng vào các buổi sáng thứ Bảy..
  2. "We slept in because it was a public holiday."
  3. "She usually sleeps in on Sundays."

🔗 Collocations phổ biến: sleep in on weekends · love to sleep in · sleep in late · sleep in tomorrow · let someone sleep in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách