Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1439
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ muộn hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào ngày nghỉ hoặc cuối tuần.
📖 Định nghĩa (English): to sleep later than usual in the morning, especially on a day off or weekend.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love to sleep in on Saturday mornings."
Dịch: Tôi rất thích ngủ nướng vào các buổi sáng thứ Bảy.. - ② "We slept in because it was a public holiday."
- ③ "She usually sleeps in on Sundays."
🔗 Collocations phổ biến: sleep in on weekends · love to sleep in · sleep in late · sleep in tomorrow · let someone sleep in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)