grocery shopping

grocery shopping (đi mua thực phẩm/tạp hóa) — hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị

Bài 1116/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grocery shopping
Ngày đăng: — — Bài 1120
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1120
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị

📖 Định nghĩa (English): the activity of buying food and other items sold in a supermarket

💡 Ví dụ: "I usually do my grocery shopping on the weekend."
Dịch: Tôi thường đi mua thực phẩm vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách