Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1120
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị
📖 Định nghĩa (English): the activity of buying food and other items sold in a supermarket
💡 Ví dụ: "I usually do my grocery shopping on the weekend."
Dịch: Tôi thường đi mua thực phẩm vào cuối tuần..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase