neighborhood

neighborhood (khu phố) — Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố nơi mọi người sinh sống, thường có những đặc điểm chung h...

Bài 1115/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neighborhood
Ngày đăng: — — Bài 1119
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1119
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố nơi mọi người sinh sống, thường có những đặc điểm chung hoặc tình cảm cộng đồng.

📖 Định nghĩa (English): An area of a town or city where people live, often with shared characteristics or a sense of community.

💡 Ví dụ: "This neighborhood is famous for its friendly atmosphere and clean streets."
Dịch: Khu phố này nổi tiếng với bầu không khí thân thiện và đường phố sạch sẽ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách