takeout

takeout (đồ ăn mang đi) — thức ăn được nhà hàng nấu và bán để ăn ở nơi khác

Bài 1117/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
takeout
Ngày đăng: — — Bài 1121
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1121
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thức ăn được nhà hàng nấu và bán để ăn ở nơi khác

📖 Định nghĩa (English): food that is cooked and sold by a restaurant to be eaten elsewhere

💡 Ví dụ: "We were too tired to cook, so we ordered Chinese takeout."
Dịch: Chúng tôi quá mệt để nấu ăn, nên đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách