Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1121
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: thức ăn được nhà hàng nấu và bán để ăn ở nơi khác
📖 Định nghĩa (English): food that is cooked and sold by a restaurant to be eaten elsewhere
💡 Ví dụ: "We were too tired to cook, so we ordered Chinese takeout."
Dịch: Chúng tôi quá mệt để nấu ăn, nên đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun