grocery store

grocery store (cửa hàng tạp hóa) — Cửa hàng bán thực phẩm và các hàng hóa khác được sử dụng thường xuyên trong gia đình.

Bài 1148/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grocery store
Ngày đăng: — — Bài 1158
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1158
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán thực phẩm và các hàng hóa khác được sử dụng thường xuyên trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A store that sells food and other goods used regularly in the home.

💡 Ví dụ: "We need to stop by the grocery store to buy some milk and bread."
Dịch: Chúng tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa để mua một ít sữa và bánh mì..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách