groomer

groomer (người chăm sóc lông/thú cưng) — Người có công việc làm sạch, chải lông, cắt tỉa và chăm sóc ngoại hình cho thú cưng, đặc biệt là ...

Bài 719/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
groomer
Ngày đăng: — — Bài 719
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
719
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc làm sạch, chải lông, cắt tỉa và chăm sóc ngoại hình cho thú cưng, đặc biệt là chó và mèo.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to clean, brush, trim, and take care of the appearance of pets, especially dogs and cats.

💡 Ví dụ: "We take our poodle to the groomer every six weeks for a haircut and bath."
Dịch: Chúng tôi đưa chú chó poodle của mình đến tiệm chăm sóc lông mỗi sáu tuần để cắt tỉa và tắm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách