pedigree

pedigree (phả hệ; giống thuần chủng) — Ghi chép chính thức về dòng dõi tổ tiên của một con vật, dùng để chứng minh nó là giống thuần chủ...

Bài 720/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pedigree
Ngày đăng: — — Bài 720
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
720
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi chép chính thức về dòng dõi tổ tiên của một con vật, dùng để chứng minh nó là giống thuần chủng của một giống loài được công nhận.

📖 Định nghĩa (English): An official recorded line of ancestors of an animal, used to prove that it is a purebred of a recognized breed.

💡 Ví dụ: "The breeder provided a full pedigree certificate for the puppy."
Dịch: Người nhân giống đã cung cấp giấy chứng nhận phả hệ đầy đủ cho chú chó con..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách