grooming

grooming (chải lông, vệ sinh lông cho thú) — Quá trình làm sạch, chải và cắt tỉa lông, móng hoặc răng của động vật để giữ chúng khỏe mạnh và g...

Bài 709/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grooming
Ngày đăng: — — Bài 709
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
709
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình làm sạch, chải và cắt tỉa lông, móng hoặc răng của động vật để giữ chúng khỏe mạnh và gọn gàng.

📖 Định nghĩa (English): The process of cleaning, brushing, and trimming an animal's fur, nails, or teeth to keep it healthy and looking neat.

💡 Ví dụ: "Regular grooming helps prevent skin problems in long-haired dogs."
Dịch: Việc chải lông thường xuyên giúp ngăn ngừa các vấn đề về da ở những giống chó lông dài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách