veterinarian

veterinarian (bác sĩ thú y) — Một chuyên gia y tế có trình độ, người chẩn đoán và điều trị bệnh tật, vết thương và các vấn đề s...

Bài 710/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
veterinarian
Ngày đăng: — — Bài 710
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
710
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyên gia y tế có trình độ, người chẩn đoán và điều trị bệnh tật, vết thương và các vấn đề sức khỏe ở động vật.

📖 Định nghĩa (English): A qualified medical professional who diagnoses and treats illnesses, injuries, and health problems in animals.

💡 Ví dụ: "We take our cat to the veterinarian for a check-up every year."
Dịch: Chúng tôi đưa mèo đi khám bác sĩ thú y mỗi năm một lần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách