leash

leash (dây dắt (chó)) — Một sợi dây hoặc dây da gắn vào vòng cổ thú cưng, được chủ sử dụng để kiểm soát và dẫn dắt động v...

Bài 708/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leash
Ngày đăng: — — Bài 708
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
708
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây hoặc dây da gắn vào vòng cổ thú cưng, được chủ sử dụng để kiểm soát và dẫn dắt động vật khi đi dạo.

📖 Định nghĩa (English): A strap or cord attached to a pet's collar, used by the owner to control and guide the animal during walks.

💡 Ví dụ: "It's the law to keep your dog on a leash in public parks."
Dịch: Luật quy định phải giữ chó trên dây dắt ở các công viên công cộng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách