inflation rate

inflation rate (tỷ lệ lạm phát) — Tỷ lệ phần trăm mà mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian.

Bài 2835/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inflation rate
Ngày đăng: — — Bài 2835
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2835
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm mà mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The percentage at which the general level of prices for goods and services rises over a period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The inflation rate rose to three percent last year."
    Dịch: Tỷ lệ lạm phát năm ngoái đã tăng lên ba phần trăm..
  2. "High inflation rates reduce people's purchasing power."
  3. "The bank uses the inflation rate to set interest rates."

🔗 Collocations phổ biến: annual inflation rate · inflation rate target · high inflation rate · control the inflation rate

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách