Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2977
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuế mà người sử dụng lao động khấu trừ từ tiền lương của nhân viên và nộp cho chính phủ để tài trợ các chương trình xã hội.
📖 Định nghĩa (English): A tax withheld from employees' wages by employers and paid to the government to fund social programs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Payroll tax increases will affect small businesses."
Dịch: Việc tăng thuế tiền lương sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.. - ② "The company deducts payroll tax from each paycheck."
- ③ "She complained about the high payroll tax on her salary."
🔗 Collocations phổ biến: pay payroll tax; payroll tax deduction; federal payroll tax; payroll tax cut
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun