Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2078
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết ố hay bụi.
📖 Định nghĩa (English): Perfectly clean, with no marks, stains, or dirt.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her kitchen is spotless after she cleans it."
Dịch: Căn bếp sạch bóng sau khi cô ấy dọn dẹp.. - ② "He always keeps his car spotless."
- ③ "The hotel room was spotless and ready for guests."
🔗 Collocations phổ biến: spotlessly clean; keep something spotless; spotless record; spotless reputation
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective