spotless

spotless (sạch bóng, không tì vết, hoàn hảo) — Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết ố hay bụi.

Bài 1994/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spotless
Ngày đăng: — — Bài 2078
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2078
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết ố hay bụi.

📖 Định nghĩa (English): Perfectly clean, with no marks, stains, or dirt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her kitchen is spotless after she cleans it."
    Dịch: Căn bếp sạch bóng sau khi cô ấy dọn dẹp..
  2. "He always keeps his car spotless."
  3. "The hotel room was spotless and ready for guests."

🔗 Collocations phổ biến: spotlessly clean; keep something spotless; spotless record; spotless reputation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách