Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mental health

mental health (sức khỏe tinh thần) — Sự khỏe mạnh tổng thể về cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người.

Bài 4415/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mental health
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4415
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4415
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự khỏe mạnh tổng thể về cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người.

📖 Định nghĩa (English): A person's overall emotional, psychological, and social well-being.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Taking breaks is important for your mental health."
    Dịch: Nghỉ giải lao là điều quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn..
  2. "Many young people struggle with mental health issues."
  3. "Regular exercise can improve your mental health."

🔗 Collocations phổ biến: mental health issues · mental health support · improve mental health · mental health awareness · mental health problems

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách