Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4415
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự khỏe mạnh tổng thể về cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người.
📖 Định nghĩa (English): A person's overall emotional, psychological, and social well-being.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Taking breaks is important for your mental health."
Dịch: Nghỉ giải lao là điều quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn.. - ② "Many young people struggle with mental health issues."
- ③ "Regular exercise can improve your mental health."
🔗 Collocations phổ biến: mental health issues · mental health support · improve mental health · mental health awareness · mental health problems
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun