Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
658
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên thay đổi tâm trạng đột ngột, hay buồn bã hoặc cáu bẳn không có lý do rõ ràng.
📖 Định nghĩa (English): Having frequent and sudden changes of mood, often becoming sad or angry without obvious reason.
💡 Ví dụ: "He becomes moody whenever he doesn't get enough sleep."
Dịch: Anh ấy trở nên hay cáu bẳn mỗi khi không ngủ đủ giấc..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective