handyman

handyman (thợ sửa chữa tổng hợp) — Người có kỹ năng làm nhiều công việc nhỏ khác nhau, đặc biệt là sửa chữa và bảo trì trong nhà.

Bài 1667/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
handyman
Ngày đăng: — — Bài 1747
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1747
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có kỹ năng làm nhiều công việc nhỏ khác nhau, đặc biệt là sửa chữa và bảo trì trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who is skilled at doing various small jobs, especially repairs and maintenance around the house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a handyman to fix the broken fence."
    Dịch: Chúng tôi thuê một thợ sửa chữa tổng hợp để sửa hàng rào bị hỏng..
  2. "My father is a real handyman; he can fix almost anything."
  3. "The handyman installed the new light fixtures in two hours."

🔗 Collocations phổ biến: hire a handyman · handyman services · local handyman · skilled handyman

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách