Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1747
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có kỹ năng làm nhiều công việc nhỏ khác nhau, đặc biệt là sửa chữa và bảo trì trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): A person who is skilled at doing various small jobs, especially repairs and maintenance around the house.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We hired a handyman to fix the broken fence."
Dịch: Chúng tôi thuê một thợ sửa chữa tổng hợp để sửa hàng rào bị hỏng.. - ② "My father is a real handyman; he can fix almost anything."
- ③ "The handyman installed the new light fixtures in two hours."
🔗 Collocations phổ biến: hire a handyman · handyman services · local handyman · skilled handyman
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun