Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1762
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối của một ngày trong tuần làm việc, không phải tối thứ Bảy hay Chủ Nhật.
📖 Định nghĩa (English): An evening of a weekday, especially one that is not Saturday or Sunday.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually cook dinner on weeknights."
Dịch: Tôi thường tự nấu bữa tối vào các tối trong tuần.. - ② "We don't go out much on weeknights because of work."
- ③ "A weeknight movie is cheaper than a weekend show."
🔗 Collocations phổ biến: on weeknights · weeknight dinner · weeknight routine · busy weeknight · late weeknight
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun