weeknight

weeknight (buổi tối trong tuần (từ thứ Hai đến tối thứ Sáu)) — Buổi tối của một ngày trong tuần làm việc, không phải tối thứ Bảy hay Chủ Nhật.

Bài 1682/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weeknight
Ngày đăng: — — Bài 1762
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1762
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối của một ngày trong tuần làm việc, không phải tối thứ Bảy hay Chủ Nhật.

📖 Định nghĩa (English): An evening of a weekday, especially one that is not Saturday or Sunday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually cook dinner on weeknights."
    Dịch: Tôi thường tự nấu bữa tối vào các tối trong tuần..
  2. "We don't go out much on weeknights because of work."
  3. "A weeknight movie is cheaper than a weekend show."

🔗 Collocations phổ biến: on weeknights · weeknight dinner · weeknight routine · busy weeknight · late weeknight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách