night market

night market (chợ đêm) — Một khu chợ mở cửa vào buổi tối và hoạt động đến đêm khuya, bán đồ ăn, quần áo và nhiều mặt hàng ...

Bài 2570/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
night market
Ngày đăng: — — Bài 2661
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2661
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ mở cửa vào buổi tối và hoạt động đến đêm khuya, bán đồ ăn, quần áo và nhiều mặt hàng khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A market that opens in the evening and stays open late into the night, selling food, clothes, and various goods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went to the night market to buy souvenirs."
    Dịch: Chúng tôi đã đến chợ đêm để mua quà lưu niệm..
  2. "The night market in Taipei is famous for its tasty snacks."
  3. "Many tourists visit the night market for cheap and delicious food."

🔗 Collocations phổ biến: visit a night market · night market vendor · night market food · go to the night market · local night market

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách