Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2661
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ mở cửa vào buổi tối và hoạt động đến đêm khuya, bán đồ ăn, quần áo và nhiều mặt hàng khác nhau.
📖 Định nghĩa (English): A market that opens in the evening and stays open late into the night, selling food, clothes, and various goods.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went to the night market to buy souvenirs."
Dịch: Chúng tôi đã đến chợ đêm để mua quà lưu niệm.. - ② "The night market in Taipei is famous for its tasty snacks."
- ③ "Many tourists visit the night market for cheap and delicious food."
🔗 Collocations phổ biến: visit a night market · night market vendor · night market food · go to the night market · local night market
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun