happy place

happy place (nơi hạnh phúc, chốn bình yên) — Một nơi hoặc trạng thái tinh thần khiến bạn cảm thấy hoàn toàn hạnh phúc, an toàn và thư giãn.

Bài 2420/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
happy place
Ngày đăng: — — Bài 2510
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2510
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi hoặc trạng thái tinh thần khiến bạn cảm thấy hoàn toàn hạnh phúc, an toàn và thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A place or mental state where you feel completely happy, safe, and relaxed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The beach is my happy place."
    Dịch: Bãi biển là nơi hạnh phúc của tôi..
  2. "Whenever I feel stressed, I close my eyes and go to my happy place."
  3. "Reading in a quiet café is her happy place after work."

🔗 Collocations phổ biến: my happy place · go to your happy place · a happy place · find your happy place

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách