Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2510
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi hoặc trạng thái tinh thần khiến bạn cảm thấy hoàn toàn hạnh phúc, an toàn và thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): A place or mental state where you feel completely happy, safe, and relaxed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The beach is my happy place."
Dịch: Bãi biển là nơi hạnh phúc của tôi.. - ② "Whenever I feel stressed, I close my eyes and go to my happy place."
- ③ "Reading in a quiet café is her happy place after work."
🔗 Collocations phổ biến: my happy place · go to your happy place · a happy place · find your happy place
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun