Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2476
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác hoặc niềm tin về điều gì đó mà không cần lý trí hay bằng chứng rõ ràng; trực giác
📖 Định nghĩa (English): a feeling or belief about something without relying on conscious reasoning or evidence; intuition
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a gut feeling that this job will be good for me."
Dịch: Tôi có linh giác rằng công việc này sẽ tốt cho tôi.. - ② "Trust your gut feeling when you can't decide which apartment to rent."
- ③ "Her gut feeling about the weather turned out to be right that morning."
🔗 Collocations phổ biến: have a gut feeling · trust your gut feeling · follow your gut · gut feeling says
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun