gut feeling

gut feeling (linh giác, trực giác, cảm nhận trong bụng) — cảm giác hoặc niềm tin về điều gì đó mà không cần lý trí hay bằng chứng rõ ràng; trực giác

Bài 2386/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gut feeling
Ngày đăng: — — Bài 2476
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2476
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác hoặc niềm tin về điều gì đó mà không cần lý trí hay bằng chứng rõ ràng; trực giác

📖 Định nghĩa (English): a feeling or belief about something without relying on conscious reasoning or evidence; intuition

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a gut feeling that this job will be good for me."
    Dịch: Tôi có linh giác rằng công việc này sẽ tốt cho tôi..
  2. "Trust your gut feeling when you can't decide which apartment to rent."
  3. "Her gut feeling about the weather turned out to be right that morning."

🔗 Collocations phổ biến: have a gut feeling · trust your gut feeling · follow your gut · gut feeling says

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách