Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2477
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: rất hiếm khi xảy ra; hầu như không bao giờ
📖 Định nghĩa (English): very rarely; almost never
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We only see each other once in a blue moon these days."
Dịch: Chúng tôi chỉ gặp nhau rất hiếm khi.. - ② "He visits his grandparents once in a blue moon now."
- ③ "This little café is packed only once in a blue moon."
🔗 Collocations phổ biến: happen once in a blue moon · see each other once in a blue moon · visit once in a blue moon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adverb phrase)