once in a blue moon

once in a blue moon (rất hiếm khi, thỉnh thoảng lắm) — rất hiếm khi xảy ra; hầu như không bao giờ

Bài 2387/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
once in a blue moon
Ngày đăng: — — Bài 2477
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2477
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rất hiếm khi xảy ra; hầu như không bao giờ

📖 Định nghĩa (English): very rarely; almost never

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We only see each other once in a blue moon these days."
    Dịch: Chúng tôi chỉ gặp nhau rất hiếm khi..
  2. "He visits his grandparents once in a blue moon now."
  3. "This little café is packed only once in a blue moon."

🔗 Collocations phổ biến: happen once in a blue moon · see each other once in a blue moon · visit once in a blue moon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adverb phrase)


← Quay lại danh sách