Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

museum

museum (bảo tàng, viện bảo tàng) — Tòa nhà nơi trưng bày và lưu giữ các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học hoặc nghệ thuật.

Bài 2161/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
museum
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2161
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2161
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi trưng bày và lưu giữ các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học hoặc nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): A building where objects of historical, scientific, or artistic interest are kept and displayed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We visited the science museum on Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đã thăm viện bảo tàng khoa học vào Chủ nhật..
  2. "The museum has an impressive art collection."
  3. "This museum tells the history of our city."

🔗 Collocations phổ biến: visit a museum · art museum · museum exhibit · natural history museum

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách