Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

opponent

opponent (đối thủ) — Người hoặc đội thi đấu với người hoặc đội khác trong một môn thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi.

Bài 3455/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
opponent
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3455
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3455
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc đội thi đấu với người hoặc đội khác trong một môn thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi.

📖 Định nghĩa (English): A person or team that competes against another in a sport, game, or competition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He faced a strong opponent in the final match."
    Dịch: Anh ấy đã đối mặt với một đối thủ mạnh trong trận chung kết..
  2. "You should always respect your opponents on the field."
  3. "The team's opponent scored two goals in the first half."

🔗 Collocations phổ biến: tough opponent; strong opponent; defeat an opponent; beat an opponent; worthy opponent

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách