Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2530
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành quản lý lượng thức ăn bạn tiêu thụ trong mỗi bữa ăn hoặc bữa phụ.
📖 Định nghĩa (English): The practice of managing the amount of food you eat at each meal or snack.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Portion control is important for keeping a healthy weight."
Dịch: Kiểm soát khẩu phần rất quan trọng để giữ cân nặng khỏe mạnh.. - ② "She uses a smaller bowl to help with portion control."
- ③ "Learning portion control helped him cut down on junk food."
🔗 Collocations phổ biến: practice portion control · portion control tips · better portion control
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun