portion control

portion control (kiểm soát khẩu phần) — Việc thực hành quản lý lượng thức ăn bạn tiêu thụ trong mỗi bữa ăn hoặc bữa phụ.

Bài 2440/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
portion control
Ngày đăng: — — Bài 2530
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2530
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành quản lý lượng thức ăn bạn tiêu thụ trong mỗi bữa ăn hoặc bữa phụ.

📖 Định nghĩa (English): The practice of managing the amount of food you eat at each meal or snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Portion control is important for keeping a healthy weight."
    Dịch: Kiểm soát khẩu phần rất quan trọng để giữ cân nặng khỏe mạnh..
  2. "She uses a smaller bowl to help with portion control."
  3. "Learning portion control helped him cut down on junk food."

🔗 Collocations phổ biến: practice portion control · portion control tips · better portion control

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách