life hack

life hack (mẹo vặt cuộc sống) — Thủ thuật, phương pháp hoặc mẹo hay giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian hoặc ...

Bài 1308/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
life hack
Ngày đăng: — — Bài 1385
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1385
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật, phương pháp hoặc mẹo hay giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian hoặc giải quyết vấn đề thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): A clever trick, method, or shortcut that makes a task easier, saves time, or solves a common everyday problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This freezing trick is a great life hack for storing bread."
    Dịch: Mẹo làm đông này là một mẹo vặt tuyệt vời để bảo quản bánh mì..
  2. "I learned a useful life hack from a YouTube video."
  3. "He uses simple life hacks to save time every day."

🔗 Collocations phổ biến: useful life hack · great life hack · life hack video · simple life hack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách