Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1792
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc sức khỏe, vệ sinh và sự khỏe mạnh của các vật nuôi trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): The practice of looking after the health, hygiene, and well-being of domestic animals.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Pet care includes feeding, grooming, and regular vet visits."
Dịch: Việc chăm sóc thú cưng bao gồm cho ăn, chải lông và khám bác sĩ thú y định kỳ.. - ② "She learned basic pet care before adopting her dog."
- ③ "Good pet care keeps your animals happy and healthy."
🔗 Collocations phổ biến: pet care routine · pet care products · basic pet care · proper pet care
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun