Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2511
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của một người.
📖 Định nghĩa (English): A sudden and noticeable change in a person's mood or emotional state.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Hormones can cause mood swings in teenagers."
Dịch: Hormone có thể gây ra sự thay đổi tâm trạng thất thường ở thanh thiếu niên.. - ② "She had a sudden mood swing and started crying for no reason."
- ③ "His frequent mood swings make it hard to communicate with him."
🔗 Collocations phổ biến: mood swings · sudden mood swing · have mood swings · experience mood swings
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun