mood swing

mood swing (thay đổi tâm trạng thất thường) — Sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của một người.

Bài 2421/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mood swing
Ngày đăng: — — Bài 2511
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2511
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của một người.

📖 Định nghĩa (English): A sudden and noticeable change in a person's mood or emotional state.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hormones can cause mood swings in teenagers."
    Dịch: Hormone có thể gây ra sự thay đổi tâm trạng thất thường ở thanh thiếu niên..
  2. "She had a sudden mood swing and started crying for no reason."
  3. "His frequent mood swings make it hard to communicate with him."

🔗 Collocations phổ biến: mood swings · sudden mood swing · have mood swings · experience mood swings

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách