Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1953
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền.
📖 Định nghĩa (English): A large area of fresh water surrounded by land.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a picnic by the lake."
Dịch: Chúng tôi đã dã ngoại bên hồ.. - ② "The lake is beautiful in the early morning."
- ③ "Many people swim in this lake during summer."
🔗 Collocations phổ biến: by the lake; lake house; lake water; swim in a lake
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun