lake

lake (hồ) — Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền.

Bài 1871/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lake
Ngày đăng: — — Bài 1953
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1953
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền.

📖 Định nghĩa (English): A large area of fresh water surrounded by land.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a picnic by the lake."
    Dịch: Chúng tôi đã dã ngoại bên hồ..
  2. "The lake is beautiful in the early morning."
  3. "Many people swim in this lake during summer."

🔗 Collocations phổ biến: by the lake; lake house; lake water; swim in a lake

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách