hair tie

hair tie (dây buộc tóc) — một dải chun nhỏ được dùng để buộc tóc và giữ tóc không rơi vào mặt

Bài 1954/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hair tie
Ngày đăng: — — Bài 2038
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2038
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải chun nhỏ được dùng để buộc tóc và giữ tóc không rơi vào mặt

📖 Định nghĩa (English): a small elastic band used to tie hair back and keep it away from the face

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a hair tie to keep her hair out of her face while cooking."
    Dịch: Cô ấy dùng dây buộc tóc để giữ tóc khỏi rơi vào mặt khi nấu ăn..
  2. "I always keep a hair tie on my wrist in case I need it."
  3. "My hair tie snapped during my morning jog."

🔗 Collocations phổ biến: elastic hair tie · fabric hair tie · hair tie band · lose a hair tie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách