Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2038
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải chun nhỏ được dùng để buộc tóc và giữ tóc không rơi vào mặt
📖 Định nghĩa (English): a small elastic band used to tie hair back and keep it away from the face
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a hair tie to keep her hair out of her face while cooking."
Dịch: Cô ấy dùng dây buộc tóc để giữ tóc khỏi rơi vào mặt khi nấu ăn.. - ② "I always keep a hair tie on my wrist in case I need it."
- ③ "My hair tie snapped during my morning jog."
🔗 Collocations phổ biến: elastic hair tie · fabric hair tie · hair tie band · lose a hair tie
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun