hand cream

hand cream (kem dưỡng tay) — kem dưỡng ẩm được thoa lên tay để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa khô ráp

Bài 1955/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hand cream
Ngày đăng: — — Bài 2039
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2039
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: kem dưỡng ẩm được thoa lên tay để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa khô ráp

📖 Định nghĩa (English): a moisturizing cream applied to the hands to keep the skin soft and prevent dryness

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I apply hand cream every night before going to bed."
    Dịch: Tôi thoa kem dưỡng tay mỗi tối trước khi đi ngủ..
  2. "This hand cream has a lovely lavender scent."
  3. "My hands get very dry in winter, so I always carry hand cream in my bag."

🔗 Collocations phổ biến: apply hand cream · moisturizing hand cream · scented hand cream · hand cream tube

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách