Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1391
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ hoặc thùng đặt trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để chứa quần áo bẩn trước khi giặt.
📖 Định nghĩa (English): A basket or container placed in a bedroom or bathroom to collect dirty clothes before washing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put my dirty clothes in the laundry hamper every morning."
Dịch: Vui lòng bỏ quần áo bẩn của bạn vào thùng đựng đồ giặt.. - ② "The laundry hamper in the bathroom is already full."
- ③ "She bought a wicker laundry hamper for her bedroom."
🔗 Collocations phổ biến: empty the laundry hamper · full laundry hamper · wicker laundry hamper · laundry hamper lid
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun