laundry hamper

laundry hamper (thùng/giỏ đựng đồ giặt) — Giỏ hoặc thùng đặt trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để chứa quần áo bẩn trước khi giặt.

Bài 1314/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laundry hamper
Ngày đăng: — — Bài 1391
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1391
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ hoặc thùng đặt trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để chứa quần áo bẩn trước khi giặt.

📖 Định nghĩa (English): A basket or container placed in a bedroom or bathroom to collect dirty clothes before washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put my dirty clothes in the laundry hamper every morning."
    Dịch: Vui lòng bỏ quần áo bẩn của bạn vào thùng đựng đồ giặt..
  2. "The laundry hamper in the bathroom is already full."
  3. "She bought a wicker laundry hamper for her bedroom."

🔗 Collocations phổ biến: empty the laundry hamper · full laundry hamper · wicker laundry hamper · laundry hamper lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách