shed

shed (nhà kho, cái chòi) — một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà

Bài 2199/2373 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shed
Ngày đăng: — — Bài 2286
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2286
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà

📖 Định nghĩa (English): a simple building used for storage, typically located in a garden or backyard

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He keeps his tools in the garden shed."
    Dịch: Anh ấy cất các dụng cụ trong nhà kho ở vườn..
  2. "We built a small wooden shed for our bikes."
  3. "The old shed needs a new roof before winter."

🔗 Collocations phổ biến: garden shed · wooden shed · storage shed · tool shed · paint the shed · shed roof

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách