Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2105
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc đã được cắt theo một cách cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): The act of cutting someone's hair or the style in which their hair has been cut.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I got a new haircut at the salon yesterday."
Dịch: Hôm qua tôi đã đi cắt tóc mới ở tiệm.. - ② "Her haircut looks really stylish."
- ③ "He asked for a short haircut."
🔗 Collocations phổ biến: get a haircut · have a haircut · short haircut · new haircut · stylish haircut
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun