haircut

haircut (kiểu tóc, hớt tóc) — Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc đã được cắt theo một cách cụ thể.

Bài 2020/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
haircut
Ngày đăng: — — Bài 2105
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2105
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc đã được cắt theo một cách cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The act of cutting someone's hair or the style in which their hair has been cut.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got a new haircut at the salon yesterday."
    Dịch: Hôm qua tôi đã đi cắt tóc mới ở tiệm..
  2. "Her haircut looks really stylish."
  3. "He asked for a short haircut."

🔗 Collocations phổ biến: get a haircut · have a haircut · short haircut · new haircut · stylish haircut

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách