ice tray

ice tray (khay đá) — Một khay nhựa hoặc silicon có các ngăn riêng biệt dùng để làm đông nước thành từng viên đá.

Bài 2019/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ice tray
Ngày đăng: — — Bài 2104
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2104
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc silicon có các ngăn riêng biệt dùng để làm đông nước thành từng viên đá.

📖 Định nghĩa (English): A plastic or silicone tray with divided compartments used to freeze water into individual ice cubes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I filled the ice tray and put it in the freezer."
    Dịch: Tôi đổ nước vào khay đá và đặt nó vào tủ đông..
  2. "The silicone ice tray makes it easy to pop out the cubes."
  3. "She ran warm water over the ice tray to release the stuck cubes."

🔗 Collocations phổ biến: ice tray in the freezer · fill the ice tray · silicone ice tray · pop out the ice tray · ice tray compartments

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách