main course

main course (món chính) — Món ăn lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong bữa ăn, được phục vụ sau món khai vị.

Bài 2021/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
main course
Ngày đăng: — — Bài 2106
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2106
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong bữa ăn, được phục vụ sau món khai vị.

📖 Định nghĩa (English): The largest or most important dish of a meal, served after the appetizer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The main course is grilled salmon."
    Dịch: Món chính là cá hồi nướng..
  2. "What did you order for the main course?"
  3. "Save room for the main course."

🔗 Collocations phổ biến: serve the main course · order the main course · for the main course · delicious main course

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách