Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2106
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong bữa ăn, được phục vụ sau món khai vị.
📖 Định nghĩa (English): The largest or most important dish of a meal, served after the appetizer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The main course is grilled salmon."
Dịch: Món chính là cá hồi nướng.. - ② "What did you order for the main course?"
- ③ "Save room for the main course."
🔗 Collocations phổ biến: serve the main course · order the main course · for the main course · delicious main course
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun