Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1328
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện thổi không khí ấm để làm khô tóc sau khi gội.
📖 Định nghĩa (English): An electrical device that blows warm air to dry wet hair after washing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a hairdryer after her shower every morning."
Dịch: Cô ấy dùng máy sấy tóc mỗi buổi sáng sau khi tắm.. - ② "This hairdryer has two heat settings and a cool button."
- ③ "Never use a hairdryer near a bathtub full of water."
🔗 Collocations phổ biến: use a hairdryer · travel hairdryer · hairdryer settings · blow-dry with a hairdryer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun