hairdryer

hairdryer (máy sấy tóc) — Thiết bị điện thổi không khí ấm để làm khô tóc sau khi gội.

Bài 1252/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hairdryer
Ngày đăng: — — Bài 1328
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1328
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện thổi không khí ấm để làm khô tóc sau khi gội.

📖 Định nghĩa (English): An electrical device that blows warm air to dry wet hair after washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a hairdryer after her shower every morning."
    Dịch: Cô ấy dùng máy sấy tóc mỗi buổi sáng sau khi tắm..
  2. "This hairdryer has two heat settings and a cool button."
  3. "Never use a hairdryer near a bathtub full of water."

🔗 Collocations phổ biến: use a hairdryer · travel hairdryer · hairdryer settings · blow-dry with a hairdryer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách