kettle

kettle (ấm đun nước) — Vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, thường để pha trà hoặc cà phê.

Bài 1253/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kettle
Ngày đăng: — — Bài 1329
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1329
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, thường để pha trà hoặc cà phê.

📖 Định nghĩa (English): A container with a lid, handle, and spout used for boiling water, often for making tea or coffee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I fill the kettle before making my morning coffee."
    Dịch: Tôi đổ đầy nước vào ấm trước khi pha cà phê buổi sáng..
  2. "The kettle started whistling on the stove."
  3. "She bought a new electric kettle for her kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: electric kettle · boil the kettle · tea kettle · kettle whistles

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách