Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1329
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, thường để pha trà hoặc cà phê.
📖 Định nghĩa (English): A container with a lid, handle, and spout used for boiling water, often for making tea or coffee.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I fill the kettle before making my morning coffee."
Dịch: Tôi đổ đầy nước vào ấm trước khi pha cà phê buổi sáng.. - ② "The kettle started whistling on the stove."
- ③ "She bought a new electric kettle for her kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: electric kettle · boil the kettle · tea kettle · kettle whistles
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun