toothbrush

toothbrush (Bàn chải đánh răng) — Bàn chải nhỏ có tay cầm, dùng để làm sạch răng.

Bài 1251/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toothbrush
Ngày đăng: — — Bài 1327
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1327
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải nhỏ có tay cầm, dùng để làm sạch răng.

📖 Định nghĩa (English): A small brush with a handle used for cleaning the teeth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should replace your toothbrush every three months."
    Dịch: Bạn nên thay bàn chải đánh răng mỗi ba tháng..
  2. "I forgot my toothbrush when I traveled."
  3. "My dentist gave me a new electric toothbrush."

🔗 Collocations phổ biến: electric toothbrush; soft-bristle toothbrush; replace a toothbrush; toothbrush holder; toothbrush head

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách