Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

half-time

half-time (giờ nghỉ giữa hiệp) — Khoảng thời gian nghỉ giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.

Bài 3444/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
half-time
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3444
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3444
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.

📖 Định nghĩa (English): The interval between the two halves of a sports game.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teams went to the locker room at half-time."
    Dịch: Các đội đã vào phòng thay đồ vào giờ nghỉ giữa hiệp..
  2. "The coach gave a short speech to the players at half-time."
  3. "We usually drink water during half-time."

🔗 Collocations phổ biến: at half-time · half-time score · half-time break · half-time show

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách