Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3443
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các trận đấu thể thao giữa nhiều đội hoặc vận động viên để xác định người hoặc đội thắng cuộc cuối cùng.
📖 Định nghĩa (English): A series of sports contests played between many teams or players to determine a final winner.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The tennis tournament starts next Monday."
Dịch: Giải đấu quần vợt sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.. - ② "Many teams participated in the regional basketball tournament."
- ③ "He won the championship tournament last year."
🔗 Collocations phổ biến: tennis tournament · basketball tournament · tournament champion · host a tournament
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun