Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3459
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cú sút tự do vào khung thành được trao cho một đội khi đội đối phương phạm lỗi trong vòng cấm địa.
📖 Định nghĩa (English): A free shot at goal given to a team when the opposing team breaks a rule inside the penalty area.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He scored from the penalty kick."
Dịch: Anh ấy đã ghi bàn từ quả phạt đền.. - ② "The goalkeeper saved the penalty kick."
- ③ "She felt nervous before taking the penalty kick."
🔗 Collocations phổ biến: score a penalty kick; save a penalty kick; take a penalty kick; miss a penalty kick; award a penalty kick
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun