Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1719
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bừa bẩn, lộn xộn hoặc không trong trạng thái ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English): Untidy, dirty, or in a state of disorder.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His room is always messy after a long day."
Dịch: Phòng anh ấy luôn bừa bộn sau một ngày dài.. - ② "Eating spaghetti can be a messy experience."
- ③ "She has messy hair from running in the rain."
🔗 Collocations phổ biến: messy room · messy hair · messy desk · messy situation
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective