messy

messy (bừa bộn) — Bừa bẩn, lộn xộn hoặc không trong trạng thái ngăn nắp.

Bài 1639/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
messy
Ngày đăng: — — Bài 1719
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1719
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bừa bẩn, lộn xộn hoặc không trong trạng thái ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): Untidy, dirty, or in a state of disorder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His room is always messy after a long day."
    Dịch: Phòng anh ấy luôn bừa bộn sau một ngày dài..
  2. "Eating spaghetti can be a messy experience."
  3. "She has messy hair from running in the rain."

🔗 Collocations phổ biến: messy room · messy hair · messy desk · messy situation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách