makeup remover

makeup remover (nước tẩy trang) — sản phẩm mỹ phẩm dùng để tẩy lớp trang điểm khỏi da, đặc biệt là vùng mặt và mắt

Bài 1956/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
makeup remover
Ngày đăng: — — Bài 2040
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2040
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm mỹ phẩm dùng để tẩy lớp trang điểm khỏi da, đặc biệt là vùng mặt và mắt

📖 Định nghĩa (English): a cosmetic product used to remove makeup from the skin, especially the face and eyes

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use makeup remover every night before bed."
    Dịch: Tôi dùng nước tẩy trang mỗi tối trước khi đi ngủ..
  2. "This gentle makeup remover does not irritate my skin."
  3. "She forgot her makeup remover at the hotel."

🔗 Collocations phổ biến: gentle makeup remover · eye makeup remover · makeup remover wipe · apply makeup remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách