meal plan

meal plan (thực đơn đã lên kế hoạch) — Thực đơn được sắp xếp trước cho một khoảng thời gian, thường là một tuần, để tổ chức ăn uống.

Bài 1850/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meal plan
Ngày đăng: — — Bài 1932
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1932
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn được sắp xếp trước cho một khoảng thời gian, thường là một tuần, để tổ chức ăn uống.

📖 Định nghĩa (English): A pre-arranged menu of meals for a specific period, often a week, to organize eating habits.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I follow a simple meal plan to save money on groceries."
    Dịch: Tôi tuân theo thực đơn hàng tuần để tiết kiệm tiền đi chợ..
  2. "Our weekly meal plan includes chicken on Mondays."
  3. "She shared her meal plan on social media."

🔗 Collocations phổ biến: weekly meal plan · follow a meal plan · create a meal plan · stick to a meal plan · healthy meal plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách