Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1932
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn được sắp xếp trước cho một khoảng thời gian, thường là một tuần, để tổ chức ăn uống.
📖 Định nghĩa (English): A pre-arranged menu of meals for a specific period, often a week, to organize eating habits.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I follow a simple meal plan to save money on groceries."
Dịch: Tôi tuân theo thực đơn hàng tuần để tiết kiệm tiền đi chợ.. - ② "Our weekly meal plan includes chicken on Mondays."
- ③ "She shared her meal plan on social media."
🔗 Collocations phổ biến: weekly meal plan · follow a meal plan · create a meal plan · stick to a meal plan · healthy meal plan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun