Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2153
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và gia vị.
📖 Định nghĩa (English): A sauce used to flavor a salad, typically made from oil, vinegar, herbs, and seasonings.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "What kind of salad dressing do you prefer?"
Dịch: Bạn thích loại nước sốt salad nào?. - ② "This salad dressing has too much vinegar."
- ③ "Homemade salad dressing tastes much better than store-bought."
🔗 Collocations phổ biến: creamy salad dressing · vinaigrette salad dressing · low-fat salad dressing · Italian salad dressing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun