salad dressing

salad dressing (Nước sốt salad) — Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và gia vị.

Bài 2068/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salad dressing
Ngày đăng: — — Bài 2153
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2153
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và gia vị.

📖 Định nghĩa (English): A sauce used to flavor a salad, typically made from oil, vinegar, herbs, and seasonings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "What kind of salad dressing do you prefer?"
    Dịch: Bạn thích loại nước sốt salad nào?.
  2. "This salad dressing has too much vinegar."
  3. "Homemade salad dressing tastes much better than store-bought."

🔗 Collocations phổ biến: creamy salad dressing · vinaigrette salad dressing · low-fat salad dressing · Italian salad dressing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách