salary

salary (lương, tiền lương) — khoản thanh toán cố định và đều đặn mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên, thường theo tháng

Bài 1928/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salary
Ngày đăng: — — Bài 2011
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2011
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản thanh toán cố định và đều đặn mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên, thường theo tháng

📖 Định nghĩa (English): a fixed regular payment made by an employer to an employee, usually every month

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My salary is paid into my bank account every month."
    Dịch: Lương của tôi được chuyển vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng..
  2. "She negotiated a higher salary before accepting the job."
  3. "He uses part of his salary to pay the rent."

🔗 Collocations phổ biến: monthly salary · annual salary · high salary · low salary · salary increase · salary negotiation · net salary

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách