Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2011
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản thanh toán cố định và đều đặn mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên, thường theo tháng
📖 Định nghĩa (English): a fixed regular payment made by an employer to an employee, usually every month
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My salary is paid into my bank account every month."
Dịch: Lương của tôi được chuyển vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng.. - ② "She negotiated a higher salary before accepting the job."
- ③ "He uses part of his salary to pay the rent."
🔗 Collocations phổ biến: monthly salary · annual salary · high salary · low salary · salary increase · salary negotiation · net salary
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun